nghỉ trưa
Động từ:
- Ngừng làm việc, học tập hoặc các hoạt động khác vào buổi trưa để nghỉ ngơi, ăn uống: Hành động tạm dừng các công việc thường lệ vào khoảng giữa ngày, thường sau bữa ăn trưa, nhằm lấy lại sức lực.
- Có thời gian rảnh rỗi, thư giãn vào buổi trưa: Chỉ khoảng thời gian được dành riêng cho việc thư giãn, ngủ ngắn hoặc các hoạt động cá nhân vào giữa trưa.
Danh từ:
- Khoảng thời gian nghỉ ngơi vào buổi trưa: Khoảng thời gian cụ thể được quy định hoặc thông lệ để mọi người tạm dừng công việc, học tập vào giữa trưa.
Động từ:
- Công ty chúng tôi thường nghỉ trưa từ 12 giờ đến 1 giờ 30. (Chúng tôi tạm dừng làm việc vào khoảng thời gian đó.)
- Học sinh được nghỉ trưa hai tiếng để về nhà ăn cơm. (Các em học sinh có thời gian rảnh để về nhà.)
Danh từ:
- Giờ nghỉ trưa của tôi khá ngắn, chỉ đủ để ăn một bữa vội. (Khoảng thời gian nghỉ của tôi không dài.)
- Trong giờ nghỉ trưa, nhiều nhân viên tranh thủ chợp mắt một lát. (Vào lúc đó, họ thư giãn bằng cách ngủ ngắn.)
"giờ nghỉ trưa": cụm danh từ chỉ khung giờ cụ thể được dành cho việc nghỉ trưa.
- Giờ nghỉ trưa bắt đầu lúc 11h30. (Thời điểm bắt đầu khoảng nghỉ giữa trưa là 11 giờ 30.)
"được nghỉ trưa": diễn tả quyền lợi hoặc sự cho phép có thời gian nghỉ buổi trưa.
- Nhân viên mới cũng được nghỉ trưa đầy đủ. (Họ có quyền lợi đó như mọi người.)
Nghỉ ngơi (động từ): dừng hoạt động để lấy lại sức, có phạm vi nghĩa rộng hơn, không chỉ vào buổi trưa.
- Sau khi làm việc căng thẳng, anh ấy cần nghỉ ngơi. (Anh ấy cần thư giãn nói chung.)
Ngủ trưa (động từ): hành động cụ thể là đi ngủ vào buổi trưa, thường là một phần của việc "nghỉ trưa".
- Ông ấy có thói quen ngủ trưa đúng 15 phút mỗi ngày. (Đây là một hoạt động trong lúc nghỉ.)
- Nghỉ buổi trưa: cách nói nhấn mạnh thời điểm "buổi trưa".
- Nghỉ giữa giờ trưa: thường dùng trong bối cảnh có lịch trình chia thành các buổi, các giờ.
Nghỉ trưa tại chỗ: nghỉ trưa ngay tại nơi làm việc hoặc học tập, không di chuyển đi đâu xa.
- Vì nhà xa, tôi thường nghỉ trưa tại chỗ. (Tôi nghỉ ngay tại công ty.)
Kết thúc giờ nghỉ trưa: thời điểm hết khoảng thời gian nghỉ và bắt đầu lại công việc.
- Mọi người trở lại làm việc sau khi kết thúc giờ nghỉ trưa. (Họ bắt đầu làm việc lại.)
"Nghỉ trưa ba bữa": (thành ngữ, cách nói vui) chỉ việc ngủ trưa quá lâu, xem như đã ngủ qua ba bữa ăn.
- Cậu ấy ngủ say quá, tưởng như nghỉ trưa ba bữa. (Ám chỉ giấc ngủ trưa rất dài.)
"Giấc ngủ trưa vàng": cách nói đề cao lợi ích của việc chợp mắt buổi trưa đối với sức khỏe và tinh thần.
- Đừng bỏ qua giấc ngủ trưa vàng, nó giúp bạn tỉnh táo cả buổi chiều. (Đây là một giấc ngủ quý giá.)